計程表
kế trình biểu
Hán Việt: kế trình biểu
Tổng quan
như milometer Cách viết khác : mileometer
Nghĩa
Việt
- Cihui như milometer Cách viết khác : mileometer
Eng
- Cihui 計程表 ìchéngbiǎo n. taximeter; meter
Hán Việt: kế trình biểu
như milometer Cách viết khác : mileometer