計算上

jì suàn shàng kế toán thượng

Hán Việt: kế toán thượng · Pinyin: jì suàn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (thượng)

Nghĩa

ja

  • JMdict according to the calculations|as far as calculations are concerned|computationally