计算器

jì suàn qìkế toán khí

Hán Việt: kế toán khí · Pinyin: jì suàn qì

Tổng quan

máy tính

新华 · Tân Hoa Đại lục

指小型的计算装置,种类很多。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

指用來作為計算的器具,如算盤、計算尺、計算機等。

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dụng cụ tính toán
  • Google Alex v6 máy tính
  • Tần suất từ máy tính , máy tính toán
  • Biên soạn calculating device (abacus/etc.); electronic calculator

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指用來作為計算的器具,如算盤、計算尺、計算機等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小型的计算装置,种类很多。

Eng

  • Cihui calculator; calculating machine

Đức

  • Handedict Kalkulator, Rechner

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算尺 · 计算机 · 计算法 · 计算的 · 计算者 · 計算 · 计算 · 计算总数