計算器

jì suàn qì kế toán khí

Hán Việt: kế toán khí · Pinyin: jì suàn qì

Tổng quan

máy tính | máy tính toán

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy tính | máy tính toán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指用來作為計算的器具,如算盤、計算尺、計算機等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指小型的计算装置,种类很多。

Eng

  • CC-CEDICT calculator|calculating machine
  • Cihui calculator; calculating machine