计算机工业

jì suàn jī gōng yèkế toán ki công nghiệp

Hán Việt: kế toán ki công nghiệp · Pinyin: jì suàn jī gōng yè

Tổng quan

ngành công nghiệp máy tính

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp máy tính
  • Tần suất từ ngành công nghiệp máy tính

Eng

  • Cihui computer industry
  • Tần suất từ computer industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 计算复杂性 · 计算机制图 · 计算机动画 · 计算机可读