计算机可读

jì suàn jī kě dúkế toán ki khả độc

Hán Việt: kế toán ki khả độc · Pinyin: jì suàn jī kě dú

Tổng quan

máy tính có thể đọc

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 可 (khả) + 讀 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đọc được bằng máy

Eng

  • Cihui computer-readable/machine-readable

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算复杂性 · 计算机制图 · 计算机动画 · 计算机工业 · 计算机断层 · 计算机服务 · 计算机术语 · 计算机模式