计算复杂性

jì suàn fù zá xìngkế toán phức tạp tính

Hán Việt: kế toán phức tạp tính · Pinyin: jì suàn fù zá xìng

Tổng quan

độ phức tạp tính toán (toán học)

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 複 (phức) + 雜 (tạp) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ phức tạp tính toán
  • Tần suất từ độ phức tạp tính toán (toán học)

Eng

  • Cihui computational complexity (math.)
  • Tần suất từ computational complexity (math.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算机制图 · 计算机动画 · 计算机可读 · 计算机工业 · 计算机断层 · 计算机服务 · 计算机术语 · 计算机模式