計算複雜性

jì suàn fù zá xìng kế toán phức tạp tính

Hán Việt: kế toán phức tạp tính · Pinyin: jì suàn fù zá xìng

Tổng quan

độ phức tạp tính toán (toán học)

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (phức) + (tạp) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ phức tạp tính toán (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT computational complexity (math.)
  • Cihui computational complexity (math.)