计算机动画

jì suàn jī dòng huàkế toán ki động họa

Hán Việt: kế toán ki động họa · Pinyin: jì suàn jī dòng huà

Tổng quan

hoạt hình máy tính

Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 動 (động) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoạt hình máy tính
  • Tần suất từ hoạt hình máy tính

Eng

  • Cihui computer animation
  • Tần suất từ computer animation

Đức

  • Handedict Computeranimation (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算复杂性 · 计算机制图 · 计算机可读 · 计算机工业 · 计算机断层 · 计算机服务 · 计算机术语 · 计算机模式