計算表 kế toán biểu Hán Việt: kế toán biểu Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 表 (biểu)Hán Việtkế toán biểuCấu tạo計 + 算 + 表 · kế + toán + biểu nghĩa thành phần: kế + toán + biểu Nghĩa EngCihui 計算表 ìsuànbiǎo n. work/working sheet M:¹zhāng