計算風格學

kế toán phong cách học

Hán Việt: kế toán phong cách học

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (toán) + (phong) + (cách) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計算風格學 ìsuàn fēnggéxué n. <lg.> computational stylistics