計較錙銖

jì jiào zī zhū kế giác truy thù

Hán Việt: kế giác truy thù · Pinyin: jì jiào zī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (giác) + (truy) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为争取财利而斤斤较量,连极微小的数量也不放过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为争取财利而斤斤较量﹐连极微小的数量也不放过。