計量的
kế lượng đích
Hán Việt: kế lượng đích
Tổng quan
(thuộc) mét, (như) metrical, (toán học) Mêtric
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) mét, (như) metrical, (toán học) Mêtric
Eng
- Cihui 計量的 ìliáng de attr. quantitative
Hán Việt: kế lượng đích
(thuộc) mét, (như) metrical, (toán học) Mêtric