订交

dìng jiāođính giao

Hán Việt: đính giao · Pinyin: dìng jiāo

Tổng quan

kết giao

新华 · Tân Hoa Đại lục

彼此结为朋友。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

結交、締結。如:「這二個都市訂交為姊妹市。」

Cấu tạo: 訂 (đính) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết bạn: kết giao
  • Tần suất từ kết giao
  • Biên soạn become friends

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此结为朋友。

Eng

  • Cihui 訂交 ìngjiāo* v.o. become friends
  • Tần suất từ v.o. become friends

Đức

  • Handedict (mit jmdm.) Freundschaft schließen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

结交 · 缔交