訂入點 dìng rù diǎn · đính nhập điểm Hán Việt: đính nhập điểm · Pinyin: dìng rù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 入 (nhập) + 點 (điểm)Pinyindìng rù diǎnHán Việtđính nhập điểmCấu tạo訂 + 入 + 點 · đính + nhập + điểm nghĩa thành phần: đính + nhập + điểm