訂口折 dìng kǒu zhé · đính khẩu chiết Hán Việt: đính khẩu chiết · Pinyin: dìng kǒu zhé Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 口 (khẩu) + 折 (chiết)Pinyindìng kǒu zhéHán Việtđính khẩu chiếtCấu tạo訂 + 口 + 折 · đính + khẩu + chiết nghĩa thành phần: đính + khẩu + chiết