訂婚了 dìnghūn le · đính hôn liễu Hán Việt: đính hôn liễu · Pinyin: dìnghūn le Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 婚 (hôn) + 了 (liễu)Pinyindìnghūn leHán Việtđính hôn liễuCấu tạo訂 + 婚 + 了 · đính + hôn + liễu nghĩa thành phần: đính + hôn + liễu Nghĩa EngCihui betrothed