訂座員 đính tọa viên Hán Việt: đính tọa viên Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 座 (tọa) + 員 (viên)Hán Việtđính tọa viênCấu tạo訂 + 座 + 員 · đính + tọa + viên nghĩa thành phần: đính + tọa + viên