訂票處 dìng piào chù · đính phiếu xử Hán Việt: đính phiếu xử · Pinyin: dìng piào chù Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 票 (phiếu) + 處 (xử)Pinyindìng piào chùHán Việtđính phiếu xửCấu tạo訂 + 票 + 處 · đính + phiếu + xử nghĩa thành phần: đính + phiếu + xử