訂閱者 dìng yuè zhě · đính duyệt giả Hán Việt: đính duyệt giả · Pinyin: dìng yuè zhě Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 閱 (duyệt) + 者 (giả)Pinyindìng yuè zhěHán Việtđính duyệt giảCấu tạo訂 + 閱 + 者 · đính + duyệt + giả nghĩa thành phần: đính + duyệt + giả Nghĩa EngCihui 訂閱者 ìngyuèzhě n. subscriber M:ge/¹míng/²wèi