認不是
nhận bất thị
Hán Việt: nhận bất thị · Pinyin: rèn bú shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承认错误。
- Tân Hoa Tự Điển 1.承认错误。
Eng
- Cihui 認不是 èn bùshì v.o. admit one's fault; apologize
Hán Việt: nhận bất thị · Pinyin: rèn bú shì