認保狀 rèn bǎo zhuàng · nhận bảo trạng Hán Việt: nhận bảo trạng · Pinyin: rèn bǎo zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 保 (bảo) + 狀 (trạng)Pinyinrèn bǎo zhuàngHán Việtnhận bảo trạngCấu tạo認 + 保 + 狀 · nhận + bảo + trạng nghĩa thành phần: nhận + bảo + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保证书。Tân Hoa Tự Điển 1.保证书。