认出来

rèn chū láinhận xuất lai

Hán Việt: nhận xuất lai · Pinyin: rèn chū lái

Tổng quan

Cấu tạo: 認 (nhận) + 出 (xuất) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận ra
  • Biên soạn r.v. recognize; identify

Eng

  • Cihui 認出來 èn chūlai r.v. recognize; identify
  • Tần suất từ r.v. recognize; identify

Đức

  • Handedict erkennen, herausfinden

Từ liên quan

Gần nghĩa

出來拔萃 · 出来 · 认出 · 出来的人群