認可者

rèn kě zhě nhận khả giả

Hán Việt: nhận khả giả · Pinyin: rèn kě zhě

Tổng quan

người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký

Cấu tạo: (nhận) + (khả) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký