認得破 rèn de pò · nhận đắc phá Hán Việt: nhận đắc phá · Pinyin: rèn de pò Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 得 (đắc) + 破 (phá)Pinyinrèn de pòHán Việtnhận đắc pháCấu tạo認 + 得 + 破 · nhận + đắc + phá nghĩa thành phần: nhận + đắc + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。看得开。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。看得开。