認真地

nhận chân địa

Hán Việt: nhận chân địa

Tổng quan

kín đáo, e dè, từ tốn nghiêm túc, nghiêm chỉnh đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm trọng, trầm trọng, nặng, thật sự, không đùa

Cấu tạo: (nhận) + (chân) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kín đáo, e dè, từ tốn nghiêm túc, nghiêm chỉnh đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm trọng, trầm trọng, nặng, thật sự, không đùa