認股書 nhận cổ thư Hán Việt: nhận cổ thư Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 股 (cổ) + 書 (thư)Hán Việtnhận cổ thưCấu tạo認 + 股 + 書 · nhận + cổ + thư nghĩa thành phần: nhận + cổ + thư Nghĩa EngCihui 認股書 èngǔshū n. application for shares M:¹fèn