認購人 rèn gòu rén · nhận cấu nhân Hán Việt: nhận cấu nhân · Pinyin: rèn gòu rén Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 購 (cấu) + 人 (nhân)Pinyinrèn gòu rénHán Việtnhận cấu nhânCấu tạo認 + 購 + 人 · nhận + cấu + nhân nghĩa thành phần: nhận + cấu + nhân