認購者

nhận cấu giả

Hán Việt: nhận cấu giả

Tổng quan

người góp (tiền), người mua (báo) dài hạn; người đặt mua, (the subscriber) những người ký tên dưới đây

Cấu tạo: (nhận) + (cấu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người góp (tiền), người mua (báo) dài hạn; người đặt mua, (the subscriber) những người ký tên dưới đây