認錯兒 nhận thác nhi Hán Việt: nhận thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtnhận thác nhiCấu tạo認 + 錯 + 兒 · nhận + thác + nhi nghĩa thành phần: nhận + thác + nhi Nghĩa EngCihui 認錯兒 èncuòr ►See rèncuò