譏刺的

ki thứ đích

Hán Việt: ki thứ đích

Tổng quan

rét buốt, cóng cắt da cắt thịt, cay độc, chua cay, đay nghiến (lời nói)

Cấu tạo: (ki) + (thứ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rét buốt, cóng cắt da cắt thịt, cay độc, chua cay, đay nghiến (lời nói)