討人厭
thảo nhân yếm
Hán Việt: thảo nhân yếm · Pinyin: tǎo rén yàn
Tổng quan
khó ưa
Nghĩa
Việt
- Cihui khó ưa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 讨人嫌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.讨人嫌。
Eng
- CC-CEDICT horrid
- Cihui horrid
Hán Việt: thảo nhân yếm · Pinyin: tǎo rén yàn
khó ưa