讨人厌

tǎo rén yànthảo nhân yếm

Hán Việt: thảo nhân yếm · Pinyin: tǎo rén yàn

Tổng quan

khó ưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.讨人嫌。

Cấu tạo: 討 (thảo) + 人 (nhân) + 厭 (yếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây khó chịu
  • Google Alex v6 khó ưa
  • Biên soạn cause others to dislike (oneself); be bothersome

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨人嫌。

Eng

  • Cihui horrid

Từ liên quan

Gần nghĩa

讨人嫌 · 讨人 · 讨人喜欢 · 讨人欢喜的 · 讨人厌的 · 讨人欢喜 · 讨人欢心 · 讨人喜欢的