討價
thảo giá
Hán Việt: thảo giá · Pinyin: tǎo jià
Tổng quan
ra giá: mặc cả/trả giá
Nghĩa
Việt
- Cihui ra giá: mặc cả/trả giá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 要价。
- Tân Hoa Tự Điển 1.要价。
Eng
- Cihui 討價 ǎojià* v.o. ask/name a price