討債塊 tǎo zhài kuài · thảo trái khối Hán Việt: thảo trái khối · Pinyin: tǎo zhài kuài Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 債 (trái) + 塊 (khối)Pinyintǎo zhài kuàiHán Việtthảo trái khốiCấu tạo討 + 債 + 塊 · thảo + trái + khối nghĩa thành phần: thảo + trái + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。即讨债鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即讨债鬼。