討冷飯喫

tǎo lěng fàn chī thảo lãnh phạn khiết

Hán Việt: thảo lãnh phạn khiết · Pinyin: tǎo lěng fàn chī

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (lãnh) + (phạn) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻向别人乞求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻向别人乞求。