討分上 tǎo fēn shàng · thảo phân thượng Hán Việt: thảo phân thượng · Pinyin: tǎo fēn shàng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 分 (phân) + 上 (thượng)Pinyintǎo fēn shàngHán Việtthảo phân thượngCấu tạo討 + 分 + 上 · thảo + phân + thượng nghĩa thành phần: thảo + phân + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖面子。Tân Hoa Tự Điển 1.卖面子。