討口子 tǎo kǒu zi · thảo khẩu tử Hán Việt: thảo khẩu tử · Pinyin: tǎo kǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 口 (khẩu) + 子 (tử)Pinyintǎo kǒu ziHán Việtthảo khẩu tửCấu tạo討 + 口 + 子 · thảo + khẩu + tử nghĩa thành phần: thảo + khẩu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乞丐。Tân Hoa Tự Điển 1.乞丐。