討口彩 tǎo kǒu cǎi · thảo khẩu thải Hán Việt: thảo khẩu thải · Pinyin: tǎo kǒu cǎi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 口 (khẩu) + 彩 (thải)Pinyintǎo kǒu cǎiHán Việtthảo khẩu thảiCấu tạo討 + 口 + 彩 · thảo + khẩu + thải nghĩa thành phần: thảo + khẩu + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说吉利话以取得好兆头:逢年过节人们都喜欢讨个口彩。