討喫棍

tǎo chī gùn thảo khiết côn

Hán Việt: thảo khiết côn · Pinyin: tǎo chī gùn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (khiết) + (côn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨饭用的打狗棍。又叫叫花棍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨饭用的打狗棍。又叫叫花棍。