討呵欠 tǎo hē qiàn · thảo a khiếm Hán Việt: thảo a khiếm · Pinyin: tǎo hē qiàn Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 呵 (a) + 欠 (khiếm)Pinyintǎo hē qiànHán Việtthảo a khiếmCấu tạo討 + 呵 + 欠 · thảo + a + khiếm nghĩa thành phần: thảo + a + khiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讨还欠帐的谐谑语。Tân Hoa Tự Điển 1.讨还欠帐的谐谑语。