討喜歡
thảo hỉ hoan
Hán Việt: thảo hỉ hoan · Pinyin: tǎo xǐ huān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惹人喜爱﹔受欢迎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惹人喜爱﹔受欢迎。
Eng
- Cihui 討喜歡 ǎo xǐhuān v.o. flatter; gain favor
Hán Việt: thảo hỉ hoan · Pinyin: tǎo xǐ huān