討回頭

tǎo huí tóu thảo hồi đầu

Hán Việt: thảo hồi đầu · Pinyin: tǎo huí tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (hồi) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 找机会逃回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.找机会逃回。