討頭路 thảo đầu lộ Hán Việt: thảo đầu lộ Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 頭 (đầu) + 路 (lộ)Hán Việtthảo đầu lộCấu tạo討 + 頭 + 路 · thảo + đầu + lộ nghĩa thành phần: thảo + đầu + lộ Nghĩa EngCihui 討頭路 ǎo tóulù v.o. <topo.> seek employment; look for a job