讨好儿 thảo hảo nhi Hán Việt: thảo hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtthảo hảo nhiTừ loạitínhCấu tạo討 + 好 + 兒 · thảo + hảo + nhi nghĩa thành phần: thảo + hảo + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lấy lòngBiên soạn ►See tǎohǎoEngCihui 討好兒 ǎohǎor ►See tǎohǎo Từ liên quan Gần nghĩa讨好的 · 好儿 · 好兒 · 讨好 · 讨好卖乖 · 讨好地 · 讨好某人 · 讨好献媚