討好兒 thảo hảo nhi Hán Việt: thảo hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtthảo hảo nhiCấu tạo討 + 好 + 兒 · thảo + hảo + nhi nghĩa thành phần: thảo + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 討好兒 ǎohǎor ►See tǎohǎo