討好地 thảo hảo địa Hán Việt: thảo hảo địa Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 好 (hảo) + 地 (địa)Hán Việtthảo hảo địaCấu tạo討 + 好 + 地 · thảo + hảo + địa nghĩa thành phần: thảo + hảo + địa