討好觀衆 thảo hảo quan chúng Hán Việt: thảo hảo quan chúng Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 好 (hảo) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)Hán Việtthảo hảo quan chúngCấu tạo討 + 好 + 觀 + 衆 · thảo + hảo + quan + chúng nghĩa thành phần: thảo + hảo + quan + chúng