討底兒

tǎo dǐ r thảo để nhi

Hán Việt: thảo để nhi · Pinyin: tǎo dǐ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 討底|讨底

Cấu tạo: (thảo) + (để) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 討底|讨底

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 討底|讨底[tao3 di3]
  • Cihui erhua variant of 討底|讨底