討開點

tǎo kāi diǎn thảo khai điểm

Hán Việt: thảo khai điểm · Pinyin: tǎo kāi diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảo) + (khai) + (điểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。分得一点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。分得一点。