討情
thảo tình
Hán Việt: thảo tình · Pinyin: tǎo qíng
Tổng quan
xin nể tình: xin tha thứ
Nghĩa
Việt
- Cihui xin nể tình: xin tha thứ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 求情﹔告饶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.求情﹔告饶。
Eng
- Cihui 討情 ǎoqíng* v.o. <topo.> plead for sb.