討情兒 thảo tình nhi Hán Việt: thảo tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtthảo tình nhiCấu tạo討 + 情 + 兒 · thảo + tình + nhi nghĩa thành phần: thảo + tình + nhi Nghĩa EngCihui 討情兒 ǎoqíngr ►See tǎoqíng