討打喫 tǎo dǎ chī · thảo đả khiết Hán Việt: thảo đả khiết · Pinyin: tǎo dǎ chī Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 打 (đả) + 喫 (khiết)Pinyintǎo dǎ chīHán Việtthảo đả khiếtCấu tạo討 + 打 + 喫 · thảo + đả + khiết nghĩa thành phần: thảo + đả + khiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹讨打。Tân Hoa Tự Điển 1.犹讨打。