討救兵 thảo cứu binh Hán Việt: thảo cứu binh Tổng quan Cấu tạo: 討 (thảo) + 救 (cứu) + 兵 (binh)Hán Việtthảo cứu binhCấu tạo討 + 救 + 兵 · thảo + cứu + binh nghĩa thành phần: thảo + cứu + binh Nghĩa EngCihui 討救兵 ǎo jiùbīng v.o. 1. request reinforcement 2. seek help